CHI TIẾT THÔNG TIN

Thông báo khí hậu tháng 01 năm 2020 (08-04-2020)

         1. Nhiệt độ

 

  Đặc trưnnhiệt độ tháng I/2020 tại một số trạm tiêu biu  

 

Trm

Nhit đtrung bình (0C)

Nhit đtối cao (0C)

Nhit đtối thấp (0C)

TB

CS

TCTB

CS

TCTĐ

TTTB

CS

TTTĐ

Đin Biên

19,4

2,8

27,0

3,2

30,6

15,0

2,3

9,8

n La

18,4

3,3

24,8

3,6

30,8

14,1

3,0

9,0

Sa Pa

10,9

2,1

14,2

1,7

19,6

8,9

2,6

3,0

Bc Quang

18,0

2,1

22,1

2,4

28,0

17,1

3,3

10,7

Lngn

16,2

3,1

20,0

2,5

26,8

13,5

3,3

7,3

Ti Nguyên

19,1

3,1

22,1

2,5

27,7

17,0

3,1

10,6

Láng

19,6

3,1

22,7

3,0

28,5

17,7

3,2

12,7

Bãi Cháy

19,4

3,2

22,3

2,9

26,8

17,3

3,1

10,7

P Lin

19,0

2,7

23,0

3,2

29,0

16,8

2,5

10,8

Thanh Hoá

20,1

3,0

22,9

2,8

27,7

18,2

3,0

12,0

Vinh

20,9

3,3

23,8

3,3

27,6

19,0

3,3

12,0

Huế

21,8

1,7

26,7

2,5

30,2

18,4

0,6

15,6

Đà Nẵng

24,0

2,5

27,0

1,9

29,5

21,0

1,9

17,8

Quy Nhơn

24,8

1,5

27,8

0,9

29,3

22,8

1,7

19,8

Nha Trang

25,3

1,4

28,2

1,3

29,5

23,4

2,1

21,6

Phan Thiết

25,9

1,0

30,1

0,9

31,8

22,8

1,6

20,8

Plây cu

20,4

1,5

28,7

2,4

31,3

15,4

1,5

12,1

B.M. Thut

22,3

1,2

28,3

0,5

32,0

19,2

1,6

16,9

Đà Lt

16,8

1,1

23,7

1,4

26,2

11,9

0,1

8,5

Tân n Nht

28,4

2,3

33,8

2,2

35,7

24,8

3,7

23,1

Vũng Tàu

25,8

0,5

30,6

1,2

32,5

24,0

0,9

22,2

Rch Giá

27,1

1,3

31,2

0,6

33,0

23,3

0,9

21,3

Cn T

27,0

1,7

32,5

2,4

34,0

23,5

1,2

21,5

Cà Mau

27,2

1,7

32,0

1,4

33,1

24,6

2,1

23,5

 

2.  Lượng mưa

 Đặc trưng lượng mưa tháng I/2020 tại một số trạm tiêu biểu

Trm

Lưng a tháng

S ngày a

LMNLN

(mm)

TLM (mm)

TC (%)

SNM (ngày)

CS (ngày)

Đin Biên

2

8,0

2

-3,2

1

n La

0

0,0

1

-4,3

0

Sa Pa

15

22,3

16

0,3

4

Bc Quang

68

87,6

22

6,1

13

Lngn

104

310,4

13

3,0

48

Thái Nguyên

59

209,2

16

4,9

40

Láng

157

676,7

13

2,5

92

Bãi Cháy

73

330,3

9

1,3

66

P Lin

83

295,4

14

5,5

78

Thanh Hoá

59

252,1

10

-0,4

49

Vinh

124

206,3

16

2,2

47

Huế

80

77,2

10

-3,5

27

Đà Nng

46

65,8

14

2,4

18

Quy Nhơn

16

29,7

10

-3,0

6

Nha Trang

4

12,1

4

-3,8

2

Phan Thiết

0

0,0

0

-0,4

0

Plây cu

0

0,0

0

-0,6

0

B.M. Thut

0

0,0

1

-0,1

0

Đà Lt

0

0,0

0

-1,8

0

Tân n Nhất

0

0,0

0

-2,4

0

Vũng Tàu

0

0,0

0

-1,3

0

Rch Giá

8

72,1

1

-0,6

8

Cn T

2

37,7

1

-1,1

2

Cà Mau

0

0,0

0

-3,5

0


 Tải về tại đây: drive.google.com/file/d/1NhiDjDrdK9vlanlkZQOazaDWuoP-4PE2/view