CHI TIẾT THÔNG TIN

Danh sách các trạm Quan trắc Môi trường Biển (15-10-2018)

 

DANH SÁCH CÁC TRẠM MÔI TRƯỜNG BIỂN TRÊN TOÀN QUỐC

TT

 

Tên Sông

Địa chỉ

Diện tích

Thời gian bắt đầu, kết thúc quan trắc

 

Tên Trạm

(hồ, biển)

Huyện

Tỉnh

Kinh độ

Vĩ độ

LV

Bắt đầu 1

Kthúc

Bắt đầu 2

Kthúc

MT BIỂN

83

Bãi Cháy

Bắc Vịnh BB

Thị Xã

Bãi Cháy

Quảng Ninh

10704

2058

 

1/1/2005

 

 

 

84

Hòn Dấu

Bắc Vịnh BB

Đảo Hòn Dấu

Đồ Sơn

Hải Phòng

10648

2040

 

1/1/2005

 

 

 

85

Sầm Sơn

Nam Vịnh BB

Thị Xã

Sầm Sơn

Thanh Hóa

10554

1945

 

1/1/2000

 

 

 

86

Sơn Trà

Biển Đông

Sơn Trà

T.P Đà Nẵng

Đà Nẵng

10813

1606

 

1/1/2000

 

 

 

87

Quy Nhơn

Biển Đông

Nhơn Hải

Quy Nhơn

Bình Định

10913

1346

 

1/1/2000

 

 

 

88

Vũng Tàu

Biển Đông

Tr. Đăng Ninh

Vũng Tàu

Bà Rịa-V.Tàu

10705

1022

 

1/1/2005

 

 

 

MT MẶN

89

Bến Triều

Kinh Thầy

Hồng Phong

Đông Triều

Quảng Ninh

1062942

210330

 

1/1/2005

 

 

 

90

Đồn Sơn

Đá Bạch

Yên Đức

Tx Đông Triều

Quảng Ninh

1063632

212600

 

1/1/2005

 

 

 

91

An Biên

Hóa

An Hòa (An lão)

Vĩnh Bảo

Hải Phòng

x

x

 

1/1/1968

31/12/1970

 

 

92

An Sơn

x

x

x

Hải Phòng

x

x

 

1/1/1962

31/12/1962

1/1/1965

31/12/1972

93

Cẩm Văn

Văn Úc

x

x

Hải Phòng

x

x

 

1/1/1964

31/12/1967

 

 

94

Cao Kênh

Kinh Thầy

Hợp Thành

Thuỷ Nguyên

Hải Phòng

1063553

205610

 

1/1/2005

 

 

 

95

Cao Mật

Kinh Thầy

An Thọ

An Thụy

Hải Phòng

x

x

 

1/1/1965

31/12/1972

 

 

96

Cầu Ngự

Kinh Thầy

Bến Bính

T.p Hải Phòng

Hải Phòng

x

x

 

1/1/1966

31/12/1967

 

 

97

Chanh Chữ

Luộc

Thắng Thuỷ

Vĩnh Bảo

Hải Phòng

1062430

204403

 

1/1/1967

31/12/1968

 

 

98

Cống Cau

Lạch Tray

Bát Trang

An Lão

Hải Phòng

x

x

 

 

 

 

 

99

Cống Mét

Luộc

x

x

Hải Phòng

x

x

 

1/1/1964

31/12/1965

 

 

100

Cống Rỗ

Thái Bình

Tiên Tiến

Tiên Lãng

Hải Phòng

1063056

204518

 

1/1/1962

31/12/1976

 

 

101

Cổ Phục

Kinh Môn

x

x

Hải Phòng

x

x

 

1/1/1963

 

 

 

102

Cửa Cấm

Kinh Thầy

Hùng vương

An Hải

Hải Phòng

1063746

205248

 

1/1/2004

 

 

 

103

Dương Am

Hoá

Trấn Dương

Vĩnh Bảo

Hải Phòng

x

x

 

1/1/1964

31/12/1964

 

 

104

Đông Xuyên

Thái Bình

Đòan Lập

Tiên Lãng

Hải Phòng

1063343

204053

 

1/1/2005

 

 

 

105

Hoàng Lân

Lạch Tray

x

x

Hải Phòng

x

x

 

 

 

 

 

106

Kiến An

Lạch Tray

Bắc Sơn

Tx Kiến An

Hải Phòng

1063718

204906

 

 

 

 

 

107

Kinh Khê

Văn úc

Tiên Tiến

Tiên Lãng

Hải Phòng

1063230

204526

 

 

 

 

 

108

Sông Mới

Mới

Tiên Tiến

Tiên Lãng

Hải Phòng

1063140

204547

 

 

 

 

 

109

Thượng Đồng

Hóa (Luộc)

x

x

Hải Phòng

x

x

 

 

 

 

 

110

Trung Trang

Văn úc

Quang Hưng

An Thuỷ

Hải Phòng

1062925

205014

 

1/1/2005

 

 

 

111

An Bài

Kinh Thầy

An Lạc

Chí Linh

Hải Dương

1062518

210340

 

 

 

 

 

112

An Phụ

Kinh Môn

An Phụ

Kinh Môn

Hải Dương

1063020

205900

 

1/1/2002

 

 

 

113

Ba Kèo

Kinh Thầy

x

x

Hải Dương

x

x

 

 

 

 

 

114

Ba Mây

Rạng

x

x

Hải Dương

x

x

 

 

 

 

 

115

Bá Nha

Gùa

Hợp Đức

Thanh Hà

Hải Dương

1062715

209999

 

1/1/2002

 

 

 

116

Đò Mây

Kinh Môn

x

x

Hải Dương

x

x

 

 

 

 

 

117

Ngọc Điểm

Thái Bình

Trường Thanh

Nam Thanh

Hải Dương

1062646

205057

 

 

 

 

 

118

Phú Lương 1

Thái Bình

Ngọc Châu

Tx Hải Dương

Hải Dương

1062020

205723

 

 

 

 

 

119

Quảng Đạt

Rạng

Ngũ Phúc

Kim Thanh (K.m)

Hải Dương

1062822

205700

 

 

 

 

 

120

Quý Cao

Luộc

Nguyên Giáp

Tứ Kỳ

Hải Dương

1062907

204513

 

 

 

 

 

121

Cống Múc

Ninh Cơ

x

x

Nam Định

x

x

 

 

 

 

 

122

Hà Lạn

Ngô Đồng

x

x

Nam Định

x

x

 

 

 

 

 

123

Hành Thiện

Ninh Cơ

Xuân Khu

Xuân Trường

Nam Định

1061900

202040

 

 

 

 

 

124

Liều Đề 2

Ninh Cơ

Trực Mỹ

Nam Ninh

Nam Định

1061200

201250

 

 

 

 

 

125

Nghĩa Phú

Đáy

x

x

Nam Định

x

x

 

 

 

 

 

126

Phú Lễ

Ninh Cơ

Hải Châu

Hải Hậu

Nam Định

1061214

200333

 

1/1/2002

 

 

 

127

Quần Liêu

Đáy

x

x

Nam Định

x

x

 

 

 

 

 

128

Xuân Nghiệp

x

x

Nam Định

x

x

 

 

 

 

 

129

Ba Lạt

Hồng

Nam Hồng

Tiền Hải

Thái Bình

1063100

201903

 

1/1/2000

 

 

 

130

Cầu Xe

x

x

x

Thái Bình

x

x

 

 

 

 

 

131

Cống Đơn

Thái Bình

x

x

Thái Bình

x

x

 

 

 

 

 

132

Dương Liễu

Hồng

x

x

Thái Bình

10625

2016

 

1/1/2002

 

 

 

133

Đa Cốc

Hồng

x

x

Thái Bình

x

x

 

 

 

 

 

134

Định Cư

Trà Lý

Đông Trà

Tiền Hải

Thái Bình

1063207

202720

 

 

 

 

 

135

Hoàng Môn

Lân

x

x

Thái Bình

x

x

 

 

 

 

 

136

Khả Cảnh

Hồng

x

x

Thái Bình

x

x

 

 

 

 

 

137

Nam Thanh

Hồng

x

x

Thái Bình

x

x

 

 

 

 

 

138

Ngũ Thôn

Trà Lý

x

x

Thái Bình

10626

2026

 

1/1/2002

 

 

 

139

Phúc Khê

Trà Lý

x

x

Thái Bình

10623

2029

 

1/1/2002

 

 

 

140

Quán Trạch

Lân

Bắc Hải

Kiến Xương

Thái Bình

x

x

 

 

 

 

 

141

Tân Quan

Trà Lý

x

x

Thái Bình

x

x

 

 

 

 

 

142

Thái Hà

Trà Lý

x

x

Thái Bình

x

x

 

 

 

 

 

143

Thái Phúc

Trà Lý

x

x

Thái Bình

x

x

 

 

 

 

 

144

Thiên Kiều

Trà Lý

x

x

Thái Bình

x

x

 

 

 

 

 

145

Thuyền Quan

Trà Lý

x

x

Thái Bình

x

x

 

 

 

 

 

146

Trà Linh

Diêm Hộ

Thụỵ Liên

Thụỵ Anh

Thái Bình

1062100

203330

 

 

 

 

 

147

Trạm Hống

Hóa

x

x

Thái Bình

x

x

 

 

 

 

 

148

Vân Am

Hoá

x

x

Thái Bình

x

x

 

 

 

 

 

149

Vân Cù

Hoá

Thụy Ninh

Thái Thụy

Thái Bình

1062827

203554

 

 

 

 

 

150

Bến Đò

Đáy

x

x

Ninh Bình

x

x

 

 

 

 

 

151

Cầu Yên

Vạc

x

x

Ninh Bình

x

x

 

 

 

 

 

152

Chất Thành

Đáy

x

x

Ninh Bình

x

x

 

 

 

 

 

153

Kim Đài

Vạc

x

x

Ninh Bình

x

x

 

 

 

 

 

154

Nga Điền

Càn

x

x

Ninh Bình

x

x

 

 

 

 

 

155

Như Tân

Đáy

Kim Tân

Kim Sơn

Ninh Bình

1060603

200041

 

1/1/2002

 

 

 

156

Ninh Bình

Đáy

Ninh Khang

Hoa Lư

Ninh Bình

1055839

201645

 

 

 

 

 

157

Cầu Đe

Kênh Đe

x

x

Thanh Hóa

x

x

 

 

 

 

 

158

Chính Đại

Hoạt

x

x

Thanh Hóa

x

x

 

 

 

 

 

159

Chuối

Yên

Minh Thọ

Nông Cống

Thanh Hoá

1053900

193900

 

 

 

 

 

160

Giàng

Thiệu Khánh

Thiệu Hoá

Thanh Hoá

1054532

195233

 

 

 

 

 

161

Hoàng Tân

Hoàng Tân

Hoằng Hoá

Thanh Hoá

1055108

194625

 

1/1/2005

 

 

 

162

Lạch Sung

Lèn

Đa Lộc

Hậu Lộc

Thanh Hoá

1055850

195755

 

 

 

 

 

163

Nam Ngạn

x

x

Thanh Hóa

x

x

 

 

 

 

 

164

Nga Lĩnh

Bảo Văn

x

x

Thanh Hóa

x

x

 

 

 

 

 

165

Ngọc Trà

Yên

Quảng Trung

Quảng Xương

Thanh Hoá

1054628

193623

 

1/1/2005

 

 

 

166

Quảng Vọng

Yên

x

x

Thanh Hóa

x

x

 

 

 

 

 

167

Thị Long

Thị Long

x

x

Thanh Hóa

x

x

 

 

 

 

 

168

Tứ Thôn

Tống (Hoạt)

Nga vinh

Nga Sơn

Thanh Hoá

1055417

200205

 

 

 

 

 

169

Bến Thuỷ

Cả

Khu Phố 5

T.P Vinh

Nghệ An

1054140

183830

 

1/1/2005

 

 

 

170

Cầu Cấm

Cấm

Nghi Thuận

Nghi Lộc

Nghệ An

1053847

185040

 

 

 

 

 

171

Chợ Củi

Lam (Cả)

x

x

Nghệ An

x

x

 

 

 

 

 

172

Chợ Tràng

Cả

Hưng Phú

Hưng Nguyên

Nghệ An

1053805

183446

 

 

 

 

 

173

Đò Đao

Bùng

Diễn Hạnh

Diễn Châu

Nghệ An

1053400

185848

 

 

 

 

 

174

Lạch Thơi

Thái

Quỳnh Hải

Quỳnh Lưu

Nghệ An

1054005

190610

 

 

 

 

 

175

Cầu Phủ

Rào Cái

x

x

Hà Tĩnh

x

x

 

 

 

 

 

176

Đò Điệm

Nghèn

Thạch Sơn

Thạch Hà

Hà Tĩnh

1055300

182400

 

 

 

 

 

177

Đồng Dâu

La Giang

x

x

Hà Tĩnh

x

x

 

 

 

 

 

178

Hộ Độ 1

Nghèn

Thạch Hạ

Thạch Hà

Hà Tĩnh

1055320

182346

 

 

 

 

 

179

Thạch Đồng

Rào Cái

Thạch Đồng

Thạch Hà

Hà Tĩnh

1055500

182300

 

 

 

 

 

180

Thạch Hưng

Rào Cái

Thạch Hưng

Thạch Hà

Hà Tĩnh

1055500

182100

 

 

 

 

 

181

Trung Lương

La

Trung Lương

Đức Thọ

Hà Tĩnh

1053935

183330

 

 

 

 

 

182

An Lạc

Kiến Giang

x

x

Quảng Bình

x

x

 

 

 

 

 

183

Đồng Hới

Nhật Lệ

Đồng Phú

Đồng Hới

Quảng Bình

1063800

172600

 

 

 

 

 

184

Phú vinh

Kiến Giang

Duy Ninh

Lệ Ninh

Quảng Bình

1063915

172100

 

 

 

 

 

185

Tân Mỹ

Gianh

Quảng Phúc

Quảng Trạch

Quảng Bình

1062845

174200

 

 

 

 

 

186

Xuân Ninh

Đại Giang

Hiền vinh

Quảng Ninh

Quảng Bình

1063640

171840

 

 

 

 

 

187

Cửa việt

Cửa Việt

Gio việt

Bến Hải

Quảng Trị

1071000

165300

 

1/1/2003

 

 

 

188

Đông Hà

Hiếu

Tiểu Khu 3

Đông Hà

Quảng Trị

1070500

164900

 

1/1/2003

 

 

 

189

Hải Cụ

Bến Hải

Vĩnh Sơn

Vĩnh Linh

Quảng Trị

x

x

 

 

 

 

 

190

Hiền Lương

Bến Hải

Vĩnh Thành

Bến Hải

Quảng Trị

1070300

170000

 

 

 

 

 

191

Sa Lung

Sa Lung

x

Vĩnh Linh

Quảng Trị

x

x

 

 

 

 

 

192

Thạch Hãn

Thạch Hãn

Hải Trí

Triệu Hải

Quảng Trị

1071100

164500

 

1/1/2003

 

 

 

193

Kim Long

Hương

Xuân Long

T.P Huế

Th.Th. Huế

1073300

162700

 

1/1/2003

 

 

 

194

Phú ốc

Bồ

Hương Phú

Hương Điền

Th.Th. Huế

1072800

163200

 

 

 

 

 

195

Cẩm Lệ

Tuý Loan

Hoà Thọ

Hoà vang

Đà Nẵng

1081234

160032

 

1/1/2003

 

 

 

196

Cầu Đỏ

Cầu Đỏ

x

x

Đà Nẵng

x

x

 

 

 

 

 

197

Cầu Ng.V.Trỗi

Túy Loan

x

x

Đà Nẵng

10813

1602

 

1/1/2000

 

 

 

198

Cổ Mân

Vĩnh Điện

Cổ Mân

Hòa Vang

Đà Nẵng

10815

1557

 

1/1/2000

 

 

 

199

Cẩm Hà

Thu Bồn

x

x

Quảng Nam

10819

1550

 

1/1/2000

 

 

 

200

Cẩm Nam

Thu Bồn

Sơn Phong

Tx Hội An

Quảng Nam

1082000

155200

 

 

 

 

 

201

Câu Lâu

Thu Bồn