CHI TIẾT THÔNG TIN

Danh sách các trạm Quan trắc Môi trường sông, hồ (15-10-2018)

 

DANH SÁCH CÁC TRẠM MÔI TRƯỜNG SÔNG, HỒ TRÊN TOÀN QUỐC

TT

 

Tên Sông

Địa chỉ

Diện tích

Thời gian bắt đầu, kết thúc quan trắc

 

Tên Trạm

(hồ, biển)

Huyện

Tỉnh

Kinh độ

Vĩ độ

LV

Bắt đầu 1

Kthúc

Bắt đầu 2

Kthúc

MT NƯỚC HỒ

26

Tạ Khoa

Hồ Hòa Bình

Tà Hộc

Mai Sơn

Sơn La

1042128

211228

0

1/1/2004

 

 

 

27

Vạn Yên

Hồ Hòa Bình

Vạn Yên

Phù Yên

Sơn La

1044233

210406

0

1/1/2004

 

 

 

28

Chợ Bờ 2

Hồ Hòa Bình

Tx Chợ Bờ

Đà Bắc

Hoà Bình

1050951

204540

0

1/1/2004

31/12/2005

 

 

30

Trị An

Hồ Trị An

Cây Gạo

Thống Nhất

Đồng Nai

1072630

112620

x

1/1/2000

31/12/2000

1/1/2005

 

MT NƯỚC SÔNG

31

Lai Châu

Đà

Tx Mường Lay

Tx Mường Lay

Điện Biên

1031007

220446

33800

1/1/2004

 

 

 

32

Tạ Bú

Đà

Tạ Bú

Mường La

Sơn La

1040312

212654

49500

1/1/2004

 

 

 

33

Hoà Bình

Đà

Phố Đúng

Tx Hoà Bình

Hoà Bình

1051953

204917

51800

1/1/2004

 

 

 

34

Lào Cai

Hồng

Tx Lào Cai

Lào Cai

Lào Cai

1035751

223014

41000

1/1/2001

31/12/2001

1/1/2004

 

35

Yên Bái 2

Hồng

Trấn Yên

Yên Bái

Yên Bái

1045300

214200

48000

1/1/2001

31/12/2001

1/1/2004

 

36

Chiêm Hoá 2

Gâm

Vĩnh Lộc

Chiêm Hoá

Tuyên Quang

1051500

220500

0

1/1/2001

31/12/2001

1/1/2004

 

37

Ghềnh Gà

Tân Hồng

Yên Sơn

Tuyên Quang

1051120

215140

29600

1/1/2001

31/12/2001

1/1/2004

 

38

Gia Bẩy

Cầu

Thành Phố

Thái Nguyên

Th. Nguyên

1055000

213544

2760

1/1/2001

31/12/2001

1/1/2004

 

39

Vụ Quang

Vụ Quang

Phù Ninh

Phú Thọ

1051430

203530

0

1/1/2001

31/12/2001

1/1/2004

 

41

Chũ

Lục Nam

Toàn Thắng

Lục Nam

Bắc Giang

1063600

212200

2090

1/1/2005

 

 

 

42

Phủ-L-Thương

Thương

Thọ Xương

T.x Bắc Giang

Bắc Giang

1061052

211728

 

1/1/2005

 

 

 

43

Sơn Tây

Hồng

Viên Sơn

Tx Sơn Tây

Hà Tây

1053021

210922

143600

1/1/2000

 

 

 

44

Hà Nội

Hồng

Bồ Đề

Gia Lâm

Hà Nội

1055132

210153

0

1/1/2000

 

 

 

45

Thượng Cát

Đuống

Thượng Thanh

Gia Lâm

Hà Nội

1055223

210420

0

1/1/2000

 

 

 

46

Bến Bình

Kinh Thầy

Đồng Lạc

Chí Linh

Hải Dương

1062140

210310

0

1/1/2000

 

 

 

47

Cẩm Thuỷ

Cẩm Sơn

Cẩm Thuỷ

Thanh Hoá

1052846

201237

17500

1/1/2000

 

 

 

48

Cửa Đạt

Chu

Xuân Mỹ

Thường Xuân

Thanh Hoá

1061800

195300

0

1/1/2000

 

 

 

49

Dừa

Cả

Hùng Sơn

Anh Sơn

Nghệ An

1050237

185917

20800

1/1/2000

 

 

 

50

Nghĩa Khánh

Hiếu

Nghĩa Khánh

Nghĩa Đàn

Nghệ An

1052000

192600

0

1/1/2000

 

 

 

51

Đồng Tâm

Rào Nởy

Thuận Hoá

Tuyên Hoá

Quảng Bình

1060100

175401

1150

1/1/2000

 

 

 

52

Nông Sơn

Thu Bồn

Quế Phước

Quế Sơn

Quảng Nam

1080200

154200

3155

1/1/2000

 

 

 

53

Thành Mỹ

Cái

La Nông

Giằng

Quảng Nam

1075000

154600

1850

1/1/2000

 

 

 

54

Sơn Giang

Trà Khúc

Sơn Giang

Sơn Hà

Quảng Ngãi

1083400

150200

2440

1/1/2000

 

 

 

55

Bình Tường

Kôn

Bình Tường

Tây Sơn

Bình Định

1085205

135605

1677

1/1/1998

 

 

 

56

Củng Sơn

Ba

Sơn Bình

Tây Sơn

Bình Định

1085900

130230

12800

1/1/1998

 

 

 

57

Đồng Trăng

Cái

Diên Thọ

Diên Khánh

Khánh Hoà

1090025

121655

1244

1/1/1998

 

 

 

58

Tà Pao

La Ngà

Đoàn Kết

Đức Linh

Bình Thuận

1074320

110740

2012

1/1/1998

 

 

 

59

Kon Tum 1

Đắk Bla

Tx Kon Tum

Kon Tum

Kon Tum

1080100

143000

0

1/1/1998

 

 

 

60

An Khê

Ba

Thị Trấn

An Khê

Gia Lai

1084000

135700

1440

1/1/1999

 

 

 

61

Bản Đôn

Sê Rê Pốc

Krông Ana

Easup

Đắc Lắc

1074700

125100

10600

1/1/1999

 

 

 

62

Krông Buk

Krông Buk

Krông Buk

Krông Pách

Đắc Lắc

1082300

124600

527

1/1/1999

 

 

 

63

Đák Nông

Đák Nông

Quang Thanh

Đák Nông

Đák Nông

1074130

125930

0

1/1/1999

 

 

 

65

Phú Hiệp

La Ngà

Gia Canh

Tân Phú

Đồng Nai

1072800

110900

 

1/1/2000

31/12/2000

1/1/2005

 

66

Tà Lài

Đồng Nai

Phú Lạp

Tân Phú

Đồng Nai

1072215

112235

0

1/1/2000

31/12/2000

1/1/2005

 

67

Biên Hoà

Đồng Nai

Quyết Thắng

Biên Hoà

Đồng Nai

1064930

105625

0

1/1/2000

31/12/2000

1/1/2005

 

68

Phước Hoà

Phước Hoà

Tân Uyên

Bình Phước

1064617

111445

0

1/1/2000

31/12/2000

1/1/2005

 

69

Dầu Tiếng 2

Sài Gòn

Định Thành

Bến Cát

Bình Phước

1062101

111617

0

1/1/2000

31/12/2000

1/1/2005

 

70

Long Sơn

Sài Gòn

Bình An

Thuận An

Bình Dương

1065900

110500

 

1/1/2005

 

 

 

71

Lái Thiêu

Sài Gòn

Tân Thới

Thuận An

Bình Dương

1064100

105300

 

1/1/2000

31/12/2000

1/1/2005

 

72

Cần Đăng

Bến Đá

Thạch Tây

Tân Biên

Tây Ninh

1060000

113200

617

1/1/2000

31/12/2000

1/1/2005

 

73

Thủ Dầu Một

Sài Gòn

Thị Xã

Thủ Dầu Một

Tây Ninh

1063911

100839

0

1/1/2000

31/12/2000

1/1/2005

 

74

Nhà Bè

Nhà Bè

Phú Xuân

Nhà Bè

Tp Hồ Chí Minh

1064600

104030

0

1/1/2000

31/12/2000

1/1/2005

 

76

Bến Lức

Vàm Cỏ Đông

Thị Trấn

Bến Lức

Long An

1062830

103800

0

1/1/2000

31/12/2000

1/1/2005

 

77

Mộc Hoá

Vàm Cỏ Tây

T.t Mộc Hoá

Mộc Hoá

Long An

1055600

104650

0

1/1/2000

31/12/2000

1/1/2005

 

78

Tân An

Vàm Cỏ Tây

Thị Xã

Tân An

Long An

1062500

103220

0

1/1/2000

31/12/2000

1/1/2005

 

79

Mỹ Thuận 2

Tiền

Tân Hoà Bắc

Tx vĩnh Long

Vĩnh Long

1055400

101600

0

1/1/2005

 

 

 

80

Châu Đốc

Hậu

Tt Châu Đốc

Châu Đốc

An Giang

1050730

104220

0

1/1/2005

 

 

 

81

Tân Châu

Tiền

Tân Châu

Châu Phú

An Giang

1055100

105000

0

1/1/2005

 

 

 

82

Cần Thơ

Hậu

P. Cái Khế

TP Cần Thơ

Cần Thơ

1054730

100200

44000

1/1/2005

 

 

 

 

Bạn có thể tải file về Tại đây