CHI TIẾT THÔNG TIN

Danh sách các trạm Quan trắc Môi trường không khí (15-10-2018)

DANH SÁCH CÁC TRẠM MÔI TRƯỜNG KHÔNG KHÍ TRÊN TOÀN QUỐC

TT

 

Địa chỉ

Diện tích

Thời gian bắt đầu, kết thúc quan trắc

 

Tên Trạm

Huyện

Tỉnh

Kinh độ

Vĩ độ

LV

Bắt đầu 1

Kthúc

Bắt đầu 2

Kthúc

TỰ ĐỘNG

1

Phù Liễn

Đồi Thiên Văn

Kiến An

Hải Phòng

10638

2048

 

1/1/2005

 

 

 

2

Láng

Láng Thượng

Đống Đa

Hà Nội

10551

2102

 

1/1/2004

 

 

 

3

Hà Nội

Láng Thượng

Đống Đa

Hà Nội

10551

2102

 

1/1/2007

 

 

 

4

Cúc Phương

Cúc. Ph. Đang

Nho Quan

Ninh Bình

10543

2015

 

1/1/2004

 

 

 

5

Đà Nẵng

Tr. Nữ Vương

T.P Đà Nẵng

Đà Nẵng

10812

1602

 

1/1/2004

 

 

 

6

Nhà Bè

Phú Xuân

Nhà Bè

Tp Hồ Chí Minh

1064600

104030

 

1/1/2005

 

 

 

KHÔNG KHÍ

7

Thái Nguyên

Thị Xã

 Thái Nguyên

Thái Nguyên

10550

2136

 

1/1/2001

31/12/2001

1/1/2004

 

8

Việt Trì

P.Tiên Cát

T.P Việt Trì

Phú Thọ

10525

2118

 

1/1/2001

31/12/2001

1/1/2004

 

9

Bắc Giang

Thị Xã

 Bắc Giang

Bắc Giang

10613

2218

 

1/1/2005

 

 

 

10

Bãi Cháy

Thị Xã

Bãi Cháy

Quảng Ninh

10704

2058

 

1/1/2005

 

 

 

11

Hải Dương

Thị Xã

 Hải Dương

Hải Dương

10618

2056

 

1/1/2001

 

 

 

12

Ninh Bình

Thị Xã

Ninh Bình

Ninh Bình

10558

2014

 

1/1/2001

 

 

 

13

Thanh Hoá

Quán Nam

Quảng Xương

Thanh Hóa

10547

1945

 

1/1/2000

 

 

 

14

Vinh

Cửa Nam

T.P Vinh

Nghệ An

10540

1840

 

1/1/2000

 

 

 

15

Huế

Thúy Bằng

Hương Thủy

Thừa Thiên Huế

10735

1626

 

1/1/2000

 

 

 

16

Quy Nhơn

Nhơn HảI

Qui Nhơn

Bình Định

10913

1346

 

1/1/1998

 

 

 

17

Nha Trang

P. Vĩnh Nguyên

T.P Nha Trang

Khánh Hòa

10912

1213

 

1/1/1998

 

 

 

18

Phan Thiết

Thị Xã

 Phan Thiết

Bình Thuận

10806

1056

 

1/1/1998

 

 

 

19

P-lây Cu

Thị Xã

 Plây Cu

Gia Lai

10801

1358

 

1/1/1999

 

 

 

20

B-mê Thuột

P. Tân An

 BanMêThuật

Đắc Lắc

10803

1240

 

1/1/1999

 

 

 

21

Đà Lạt

Đồi Cù

T.P Đà Lạt

Lâm Đồng

10827

1157

 

1/1/1999

 

 

 

22

Tây Ninh

Phường 2

 Tây Ninh

Tây Ninh

10607

1120

 

1/1/2005

 

 

 

23

Tân Sơn Hòa

353 Ng.Tr.Tuyển

Q. Tân Bình

Tp HC Minh

10640

1049

 

1/1/2005

 

 

 

24

Cần Thơ

P.Xuân Khánh

T.P Cần Thơ

Cần Thơ

10546

1002

 

1/1/2005

 

 

 

25

Cà Mau

Thị Xã

 Cà Mau

Cà Mau

10509

911

 

1/1/2005

 

 

 

 

 

Bạn có thể tải file về Tại đây: